今天是我第一天上中文课。
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi học lớp tiếng Trung.
| Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 今天 | jīntiān | Hôm nay |
| 第一天 | dì yī tiān | Ngày đầu tiên |
| 上课 | shàngkè | Lên lớp, học |
| 老师 | lǎoshī | Giáo viên |
| 大家 | dàjiā | Mọi người |
| 说 | shuō | Nói |
| 同学 | tóngxué | Bạn học |
| 认识 | rènshi | Làm quen |
| 开心 | kāixīn | Vui vẻ |
| 很 | hěn | Rất |