今天下午,我去水果店买水果。
Chiều nay, tôi đi cửa hàng trái cây mua hoa quả.
| Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 水果 | shuǐguǒ | Hoa quả |
| 水果店 | shuǐguǒdiàn | Cửa hàng hoa quả |
| 苹果 | píngguǒ | Táo |
| 香蕉 | xiāngjiāo | Chuối |
| 西瓜 | xīguā | Dưa hấu |
| 橙子 | chéngzi | Cam |
| 老板 | lǎobǎn | Ông chủ |
| 送 | sòng | Tặng |
| 欢迎 | huānyíng | Hoan nghênh |
| 再来 | zài lái | Quay lại |