早上,我去早餐店。
Buổi sáng, tôi đi đến quán ăn sáng.
| Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 早餐 | zǎocān | Bữa sáng |
| 早餐店 | zǎocān diàn | Quán ăn sáng |
| 买 | mǎi | Mua |
| 包子 | bāozi | Bánh bao |
| 豆浆 | dòujiāng | Sữa đậu nành |
| 老板 | lǎobǎn | Ông chủ |
| 欢迎 | huānyíng | Chào đón |
| 好吃 | hǎochī | Ngon |
| 上班 | shàngbān | Đi làm |
| 高高兴兴 | gāogāoxìngxìng | Vui vẻ |