TNTT009 - 去药店买药 (Qù yàodiàn mǎi yào) - Đi hiệu thuốc mua thuốc

📖 Truyện

今天我有一点儿不舒服。
Jīntiān wǒ yǒu yìdiǎnr bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi khó chịu trong người.
我去药店买药。
Wǒ qù yàodiàn mǎi yào.
Tôi đi hiệu thuốc mua thuốc.
店员问我:“你哪里不舒服?”
Diànyuán wèn wǒ: "Nǐ nǎli bù shūfu?"
Nhân viên hỏi: "Bạn thấy không khỏe ở đâu?"
我说:“我有一点儿头疼,还有一点儿咳嗽。”
Wǒ shuō: "Wǒ yǒu yìdiǎnr tóuténg, hái yǒu yìdiǎnr késou."
Tôi nói: "Tôi hơi đau đầu và cũng hơi ho."
店员给我推荐了一种药。
Diànyuán gěi wǒ tuījiàn le yì zhǒng yào.
Nhân viên giới thiệu cho tôi một loại thuốc.
我买了药,回家好好休息。
Wǒ mǎi le yào, huí jiā hǎohāo xiūxi.
Tôi mua thuốc rồi về nhà nghỉ ngơi.

📚 Từ mới

Hán Pinyin Nghĩa
药店yàodiànHiệu thuốc
yàoThuốc
不舒服bù shūfuKhông khỏe
头疼tóuténgĐau đầu
咳嗽késouHo
店员diànyuánNhân viên
推荐tuījiànGiới thiệu
一种yì zhǒngMột loại
休息xiūxiNghỉ ngơi
一点儿yìdiǎnrMột chút

🗣 Mẫu câu

你哪里不舒服?
Bạn thấy không khỏe ở đâu?

我有一点儿头疼。
Tôi hơi đau đầu.

我回家休息。
Tôi về nhà nghỉ ngơi.

💡 Ngữ pháp

一点儿 (yìdiǎnr)
Diễn tả mức độ nhẹ: một chút, hơi.
例如:
我有一点儿累。
今天有一点儿冷。