TNTT010 - 我们都是好朋友 (Wǒmen dōu shì hǎo péngyou) Chúng ta đều là bạn tốt

📖 Truyện

今天是星期天,我们一起去公园。
Jīntiān shì xīngqītiān, wǒmen yìqǐ qù gōngyuán.
Hôm nay là Chủ nhật, chúng tôi cùng nhau đi công viên.
我们先买早餐,然后去超市买水果和牛奶。
Wǒmen xiān mǎi zǎocān, ránhòu qù chāoshì mǎi shuǐguǒ hé niúnǎi.
Chúng tôi mua bữa sáng trước, sau đó đi siêu thị mua trái cây và sữa.
在超市,我问:“这个多少钱?”
Zài chāoshì, wǒ wèn: "Zhège duōshao qián?"
Ở siêu thị, tôi hỏi: "Cái này bao nhiêu tiền?"
售货员说:“一共五十八块,谢谢。”
Shòuhuòyuán shuō: "Yígòng wǔshíbā kuài, xièxie."
Nhân viên bán hàng nói: "Tổng cộng 58 tệ, cảm ơn."
下午,我们坐公共汽车回家,一起喝茶聊天。
Xiàwǔ, wǒmen zuò gōnggòng qìchē huí jiā, yìqǐ hē chá liáotiān.
Buổi chiều, chúng tôi đi xe buýt về nhà, cùng uống trà và trò chuyện.
今天虽然很普通,但是大家都很开心。
Jīntiān suīrán hěn pǔtōng, dànshì dàjiā dōu hěn kāixīn.
Hôm nay tuy rất bình thường nhưng mọi người đều rất vui.

📚 Từ mới (Ôn tập)

Hán Pinyin Nghĩa
一起yìqǐCùng nhau
公园gōngyuánCông viên
早餐zǎocānBữa sáng
超市chāoshìSiêu thị
水果shuǐguǒTrái cây
牛奶niúnǎiSữa
多少钱duōshao qiánBao nhiêu tiền
一共yígòngTổng cộng
公共汽车gōnggòng qìchēXe buýt
开心kāixīnVui vẻ

🗣 Mẫu câu

我们一起去……
Chúng ta cùng đi...

一共……块。
Tổng cộng ... tệ.

虽然……但是……
Tuy... nhưng...

💡 Ngữ pháp

虽然……但是……
Suīrán... dànshì...

Tuy... nhưng...

虽然今天很累,但是我很开心。
(Tuy hôm nay rất mệt nhưng tôi rất vui.)