TNTT011 - 在公园散步 (Zài gōngyuán sànbù) Đi dạo trong công viên

📖 Truyện

今天晚上,我和朋友去公园散步。
Jīntiān wǎnshang, wǒ hé péngyou qù gōngyuán sànbù.
Tối nay, tôi và bạn đi dạo trong công viên.
公园里有很多花,也有很多树。
Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō huā, yě yǒu hěn duō shù.
Trong công viên có rất nhiều hoa và cũng có nhiều cây.
很多人在跑步,还有人跳舞。
Hěn duō rén zài pǎobù, háiyǒu rén tiàowǔ.
Rất nhiều người đang chạy bộ, còn có người đang nhảy múa.
我们一边聊天,一边慢慢走。
Wǒmen yìbiān liáotiān, yìbiān mànmàn zǒu.
Chúng tôi vừa trò chuyện vừa đi chậm.
我觉得空气很新鲜,心情很好。
Wǒ juéde kōngqì hěn xīnxiān, xīnqíng hěn hǎo.
Tôi cảm thấy không khí rất trong lành, tâm trạng rất tốt.
回家的时候,我们说明天再来。
Huí jiā de shíhou, wǒmen shuō míngtiān zài lái.
Lúc về nhà, chúng tôi hẹn ngày mai sẽ lại đến.

📚 Từ mới

Hán Pinyin Nghĩa
公园gōngyuánCông viên
散步sànbùĐi dạo
huāHoa
shùCây
跑步pǎobùChạy bộ
跳舞tiàowǔNhảy múa
聊天liáotiānTrò chuyện
空气kōngqìKhông khí
新鲜xīnxiānTrong lành
心情xīnqíngTâm trạng

🗣 Mẫu câu

一边……一边……
Vừa... vừa...

我们一边聊天,一边散步。
Chúng tôi vừa trò chuyện vừa đi dạo.

我觉得……
Tôi cảm thấy...
我觉得今天很开心。
Tôi cảm thấy hôm nay rất vui.

💡 Ngữ pháp

一边……一边……
Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.

我一边听音乐,一边学习。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.