今天下午,我去邮局寄包裹。
Chiều nay tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm.
| Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 邮局 | yóujú | Bưu điện |
| 寄 | jì | Gửi |
| 包裹 | bāoguǒ | Bưu phẩm |
| 工作人员 | gōngzuò rényuán | Nhân viên |
| 哪里 | nǎlǐ | Ở đâu |
| 上海 | Shànghǎi | Thượng Hải |
| 称 | chēng | Cân |
| 重量 | zhòngliàng | Trọng lượng |
| 邮费 | yóufèi | Cước bưu điện |
| 收据 | shōujù | Biên lai |