TNTT082 - 小明学洗碗 (Xiǎomíng Xué Xǐ Wǎn) - Tiểu Minh học rửa bát

🏷 Chủ đề: Việc nhà 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

星期六,小明想帮妈妈洗碗。
Xīngqīliù, Xiǎomíng xiǎng bāng māma xǐ wǎn.
Thứ bảy, Tiểu Minh muốn giúp mẹ rửa bát.
他第一次洗碗,不小心打破了一个碗。
Tā dì-yī cì xǐ wǎn, bù xiǎoxīn dǎpòle yí ge wǎn.
Lần đầu rửa bát, cậu vô ý làm vỡ một cái bát.
妈妈没有生气,只是笑了笑。
Māma méiyǒu shēngqì, zhǐshì xiàole xiào.
Mẹ không tức giận, chỉ mỉm cười.
小明有点不好意思,但是他想再试一次。
Xiǎomíng yǒudiǎn bù hǎoyìsi, dànshì tā xiǎng zài shì yí cì.
Tiểu Minh hơi ngại, nhưng cậu muốn thử lại lần nữa.
这一次,他很小心,一个碗也没打破。
Zhè yí cì, tā hěn xiǎoxīn, yí ge wǎn yě méi dǎpò.
Lần này, cậu rất cẩn thận, không làm vỡ cái bát nào.
洗完以后,厨房变得干干净净的。
Xǐ wán yǐhòu, chúfáng biàn de gāngān jìngjìng de.
Rửa xong, nhà bếp trở nên sạch sẽ tinh tươm.
妈妈摸摸小明的头,说他真棒。
Māma mōmo Xiǎomíng de tóu, shuō tā zhēn bàng.
Mẹ xoa xoa đầu Tiểu Minh, khen cậu thật giỏi.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
洗碗xǐ wǎnrửa bát
不小心bù xiǎoxīnvô ý, không cẩn thận
打破dǎpòlàm vỡ
生气shēngqìtức giận
不好意思bù hǎoyìsingại ngùng
shìthử
小心xiǎoxīncẩn thận
厨房chúfángnhà bếp
干净gānjìngsạch sẽ
bànggiỏi, tuyệt

🗣 Mẫu câu

请你再说一次。
Qǐng nǐ zài shuō yí cì.
Xin bạn nói lại một lần nữa.
我想再吃一个苹果。
Wǒ xiǎng zài chī yí ge píngguǒ.
Tôi muốn ăn thêm một quả táo nữa.
明天我们再来玩儿吧。
Míngtiān wǒmen zài lái wánr ba.
Ngày mai chúng ta lại đến chơi nhé.

💡 Ngữ pháp

再 + Động từ
再 đặt trước động từ, diễn tả một hành động sẽ lặp lại hoặc tiếp tục thêm một lần nữa (thường dùng cho việc chưa xảy ra hoặc sắp lặp lại). Khác với 又 (dùng cho việc đã xảy ra rồi trong quá khứ).
小明想再试一次。
Xiǎomíng xiǎng zài shì yí cì.
Tiểu Minh muốn thử lại lần nữa.
这次不行,我们再想想办法。
Zhè cì bù xíng, wǒmen zài xiǎngxiang bànfǎ.
Lần này không được, chúng ta nghĩ cách khác xem.

🎯 Mini bài tập

1. 小明有点不好意思,但是他想___试一次。
Xem đáp án
再 (zài)
2. 他不小心___了一个碗。
Xem đáp án
打破 (dǎpò)
3. 洗完以后,厨房变得___干净的。
Xem đáp án
干干净净 (gāngān jìngjìng)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
妈妈māmamẹ
爸爸bàbabố
孩子háiziđứa trẻ
帮助bāngzhùgiúp đỡ
zuòlàm
房间fángjiānphòng
lèimệt
高兴gāoxìngvui