Xiǎomíng yǒudiǎn bù hǎoyìsi, dànshì tā xiǎng zài shì yí cì.
Tiểu Minh hơi ngại, nhưng cậu muốn thử lại lần nữa.
这一次,他很小心,一个碗也没打破。
Zhè yí cì, tā hěn xiǎoxīn, yí ge wǎn yě méi dǎpò.
Lần này, cậu rất cẩn thận, không làm vỡ cái bát nào.
洗完以后,厨房变得干干净净的。
Xǐ wán yǐhòu, chúfáng biàn de gāngān jìngjìng de.
Rửa xong, nhà bếp trở nên sạch sẽ tinh tươm.
妈妈摸摸小明的头,说他真棒。
Māma mōmo Xiǎomíng de tóu, shuō tā zhēn bàng.
Mẹ xoa xoa đầu Tiểu Minh, khen cậu thật giỏi.
📚 Từ mới
Hán tự
Pinyin
Nghĩa
洗碗
xǐ wǎn
rửa bát
不小心
bù xiǎoxīn
vô ý, không cẩn thận
打破
dǎpò
làm vỡ
生气
shēngqì
tức giận
不好意思
bù hǎoyìsi
ngại ngùng
试
shì
thử
小心
xiǎoxīn
cẩn thận
厨房
chúfáng
nhà bếp
干净
gānjìng
sạch sẽ
棒
bàng
giỏi, tuyệt
🗣 Mẫu câu
请你再说一次。
Qǐng nǐ zài shuō yí cì.
Xin bạn nói lại một lần nữa.
我想再吃一个苹果。
Wǒ xiǎng zài chī yí ge píngguǒ.
Tôi muốn ăn thêm một quả táo nữa.
明天我们再来玩儿吧。
Míngtiān wǒmen zài lái wánr ba.
Ngày mai chúng ta lại đến chơi nhé.
💡 Ngữ pháp
再 + Động từ
再 đặt trước động từ, diễn tả một hành động sẽ lặp lại hoặc tiếp tục thêm một lần nữa (thường dùng cho việc chưa xảy ra hoặc sắp lặp lại). Khác với 又 (dùng cho việc đã xảy ra rồi trong quá khứ).