TNTT014 - 在超市买牛奶 (Zài chāoshì mǎi niúnǎi) Mua sữa ở siêu thị

📖 Truyện

今天晚上,我去超市买牛奶。
Jīntiān wǎnshang, wǒ qù chāoshì mǎi niúnǎi.
Tối nay tôi đi siêu thị mua sữa.
超市里的人很多。
Chāoshì lǐ de rén hěn duō.
Trong siêu thị có rất nhiều người.
我拿了一盒牛奶,还买了一袋面包。
Wǒ ná le yì hé niúnǎi, hái mǎi le yí dài miànbāo.
Tôi lấy một hộp sữa, còn mua thêm một túi bánh mì.
收银员笑着说:"一共四十八块。"
Shōuyínyuán xiàozhe shuō: "Yígòng sìshíbā kuài."
Thu ngân cười nói: "Tổng cộng 48 tệ."
我用手机付款,很方便。
Wǒ yòng shǒujī fùkuǎn, hěn fāngbiàn.
Tôi dùng điện thoại để thanh toán, rất tiện.
买完东西以后,我高高兴兴回家了。
Mǎi wán dōngxi yǐhòu, wǒ gāogāoxìngxìng huí jiā le.
Mua xong, tôi vui vẻ trở về nhà.

📚 Từ mới

Hán Pinyin Nghĩa
超市chāoshìSiêu thị
牛奶niúnǎiSữa
面包miànbāoBánh mì
收银员shōuyínyuánThu ngân
一共yígòngTổng cộng
kuàiĐồng (tệ)
手机shǒujīĐiện thoại
付款fùkuǎnThanh toán
方便fāngbiànTiện lợi
回家huí jiāVề nhà

🗣 Mẫu câu

我去……买……
Tôi đi... mua...

一共……块。
Tổng cộng... tệ.

我用……付款。
Tôi dùng... để thanh toán.

💡 Ngữ pháp

以后 (yǐhòu)
Sau khi...

吃完饭以后,我去散步。
Sau khi ăn cơm xong, tôi đi dạo.