今天下午,我去银行取钱。
Chiều nay tôi đi ngân hàng rút tiền.
| Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 银行 | yínháng | Ngân hàng |
| 取钱 | qǔ qián | Rút tiền |
| 排队 | páiduì | Xếp hàng |
| 轮到 | lúndào | Đến lượt |
| 银行卡 | yínhángkǎ | Thẻ ngân hàng |
| 工作人员 | gōngzuòrényuán | Nhân viên |
| 热情 | rèqíng | Nhiệt tình |
| 礼貌 | lǐmào | Lịch sự |
| 办事 | bàn shì | Giải quyết công việc |
| 公司 | gōngsī | Công ty |