今天晚上,我去超市买酸奶。
Tối nay tôi đi siêu thị mua sữa chua.
| Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 酸奶 | suānnǎi | Sữa chua |
| 冰箱 | bīngxiāng | Tủ lạnh |
| 品牌 | pǐnpái | Thương hiệu |
| 原味 | yuánwèi | Vị nguyên bản |
| 优惠 | yōuhuì | Khuyến mãi |
| 比较 | bǐjiào | Khá, tương đối |
| 便宜 | piányi | Rẻ |
| 划算 | huásuàn | Đáng tiền |
| 营业员 | yíngyèyuán | Nhân viên bán hàng |
| 盒 | hé | Hộp |