🔊今天早上,我坐公交车去公司。
Sáng nay tôi đi xe buýt đến công ty.
| Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 公交车 | gōngjiāochē | Xe buýt |
| 坐 | zuò | Đi (phương tiện), ngồi |
| 刷卡 | shuākǎ | Quẹt thẻ |
| 上车 | shàng chē | Lên xe |
| 座位 | zuòwèi | Chỗ ngồi |
| 老爷爷 | lǎoyéye | Ông cụ |
| 让 | ràng | Nhường |
| 谢谢 | xièxie | Cảm ơn |
| 开心 | kāixīn | Vui vẻ |
| 公司 | gōngsī | Công ty |