TNTT021 - 去公园散步 (Qù gōngyuán sànbù) Đi dạo công viên

🏷 Chủ đề: Sinh hoạt & thư giãn  |  📖 HSK1-2  |   ⏱ 1 phút

📖 Truyện

🔊 今天下班以后,我去公园散步。
Jīntiān xiàbān yǐhòu, wǒ qù gōngyuán sànbù.
Hôm nay sau giờ làm, tôi đi dạo trong công viên.
🔊 公园里有很多人在跑步、聊天。
Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō rén zài pǎobù, liáotiān.
Trong công viên có rất nhiều người chạy bộ và trò chuyện.
🔊 我坐在长椅上,看着湖里的小鱼。
Wǒ zuò zài chángyǐ shàng, kànzhe hú lǐ de xiǎoyú.
Tôi ngồi trên ghế dài, ngắm những chú cá nhỏ trong hồ.
🔊 一位老人对我说:“今天天气真舒服!”
Yí wèi lǎorén duì wǒ shuō: “Jīntiān tiānqì zhēn shūfu!”
Một cụ già nói với tôi: “Hôm nay thời tiết thật dễ chịu!”
🔊 我笑着回答:“是啊,很适合散步。”
Wǒ xiàozhe huídá: “Shì a, hěn shìhé sànbù.”
Tôi mỉm cười trả lời: “Đúng vậy, rất thích hợp để đi dạo.”
🔊 后来,我们一起走了一会儿才回家。
Hòulái, wǒmen yìqǐ zǒu le yíhuìr cái huí jiā.
Sau đó chúng tôi cùng đi bộ một lúc rồi mới về nhà.

📚 Từ mới

Hán Pinyin Nghĩa
公园gōngyuánCông viên
散步sànbùĐi dạo
长椅chángyǐGhế dài
Hồ
小鱼xiǎoyúCá nhỏ
老人lǎorénNgười già
舒服shūfuDễ chịu
适合shìhéThích hợp
一起yìqǐCùng nhau
回家huí jiāVề nhà

🗣 Mẫu câu

🔊 下班以后,我去公园散步。
Sau giờ làm, tôi đi dạo trong công viên.

🔊 这里很适合散步。
Nơi đây rất thích hợp để đi dạo.

🔊 我们一起走吧。
Chúng ta cùng đi nhé!

💡 Ngữ pháp

以后 (yǐhòu)

Động từ / sự việc + 以后 + hành động

下班以后,我去公园散步。
Xiàbān yǐhòu, wǒ qù gōngyuán sànbù.
Sau giờ làm, tôi đi dạo trong công viên.