```php TNTT023 - 忘记带钥匙

TNTT023 - 忘记带钥匙 (Wàngjì dài yàoshi) Quên mang chìa khóa

🏷 Chủ đề: Sinh hoạt hằng ngày  |  📖 HSK1-2  |   ⏱ 1 phút

📖 Truyện

🔊 下班回家以后,我发现自己忘记带钥匙了。
Xiàbān huí jiā yǐhòu, wǒ fāxiàn zìjǐ wàngjì dài yàoshi le.
Sau khi tan làm về nhà, tôi phát hiện mình quên mang chìa khóa.
🔊 我站在门口,摸了摸口袋,里面什么都没有。
Wǒ zhàn zài ménkǒu, mō le mō kǒudài, lǐmiàn shénme dōu méiyǒu.
Tôi đứng trước cửa, sờ túi áo, bên trong chẳng có gì cả.
🔊 我给妻子打电话,可是她还在公司。
Wǒ gěi qīzi dǎ diànhuà, kěshì tā hái zài gōngsī.
Tôi gọi điện cho vợ, nhưng cô ấy vẫn còn ở công ty.
🔊 我只好坐在门口等她回来。
Wǒ zhǐhǎo zuò zài ménkǒu děng tā huílái.
Tôi đành phải ngồi trước cửa đợi cô ấy về.
🔊 等了二十分钟,她终于回来了。
Děng le èrshí fēnzhōng, tā zhōngyú huílái le.
Đợi 20 phút, cuối cùng cô ấy cũng về.
🔊 我拿到钥匙以后笑着说:“今天真是太粗心了!”
Wǒ ná dào yàoshi yǐhòu xiàozhe shuō: “Jīntiān zhēnshi tài cūxīn le!”
Sau khi nhận được chìa khóa, tôi cười nói: “Hôm nay đúng là bất cẩn quá!”

📚 Từ mới

Hán Pinyin Nghĩa
下班xiàbānTan làm
回家huí jiāVề nhà
发现fāxiànPhát hiện
忘记wàngjìQuên
钥匙yàoshiChìa khóa
口袋kǒudàiTúi
妻子qīziVợ
děngĐợi
终于zhōngyúCuối cùng
粗心cūxīnBất cẩn

🗣 Mẫu câu

🔊 我忘记带钥匙了。
Tôi quên mang chìa khóa rồi.

🔊 我只好在这里等。
Tôi đành phải đợi ở đây.

🔊 她终于回来了。
Cuối cùng cô ấy cũng về.

💡 Ngữ pháp

只好 (zhǐhǎo)

只好 + Động từ

我只好坐在门口等她回来。
Tôi đành phải ngồi trước cửa đợi cô ấy về.

只好 biểu thị tình huống không còn lựa chọn nào khác, mang nghĩa **“đành phải...”**.
```