TNTT028 - 晚上吃什么? (Wǎnshang chī shénme?) Tối nay ăn gì?

🏷 Chủ đề: Ăn uống & gia đình  |  📖 HSK1-2  |   ⏱ 1 phút

📖 Truyện

🔊晚上回到家,小王问妈妈:“今天晚上吃什么?”
Wǎnshang huí dào jiā, Xiǎo Wáng wèn māma: “Jīntiān wǎnshang chī shénme?”
Tối về đến nhà, Tiểu Vương hỏi mẹ: “Tối nay ăn gì ạ?”
🔊妈妈说:“冰箱里还有一些菜,我们自己做吧。”
Māma shuō: “Bīngxiāng lǐ hái yǒu yìxiē cài, wǒmen zìjǐ zuò ba.”
Mẹ nói: “Trong tủ lạnh vẫn còn một ít thức ăn, chúng ta tự nấu nhé.”
🔊小王打开冰箱,看见有鸡蛋、西红柿和青菜。
Xiǎo Wáng dǎkāi bīngxiāng, kànjiàn yǒu jīdàn, xīhóngshì hé qīngcài.
Tiểu Vương mở tủ lạnh, thấy có trứng, cà chua và rau xanh.
🔊他说:“那我做西红柿炒鸡蛋。”
Tā shuō: “Nà wǒ zuò xīhóngshì chǎo jīdàn.”
Anh nói: “Vậy con sẽ làm trứng xào cà chua.”
🔊妈妈笑着说:“好,你做菜,我来煮饭。”
Māma xiàozhe shuō: “Hǎo, nǐ zuò cài, wǒ lái zhǔ fàn.”
Mẹ cười nói: “Được, con nấu thức ăn, mẹ nấu cơm.”
🔊不一会儿,晚饭做好了,一家人坐在一起吃饭。
Bù yíhuìr, wǎnfàn zuò hǎo le, yì jiā rén zuò zài yìqǐ chīfàn.
Một lát sau, bữa tối đã làm xong, cả nhà ngồi cùng nhau ăn cơm.

📚 Từ mới

Hán Pinyin Nghĩa
晚上wǎnshangBuổi tối
冰箱bīngxiāngTủ lạnh
还有hái yǒuVẫn còn
一些yìxiēMột ít, một số
鸡蛋jīdànTrứng
西红柿xīhóngshìCà chua
青菜qīngcàiRau xanh
自己zìjǐBản thân, tự mình
一起yìqǐCùng nhau

🗣 Mẫu câu

🔊今天晚上吃什么?
Tối nay ăn gì?

🔊我们自己做吧。
Chúng ta tự nấu nhé.

🔊你做菜,我来煮饭。
Bạn nấu thức ăn, tôi nấu cơm.

💡 Ngữ pháp

还有 (hái yǒu) = vẫn còn

还有 + danh từ

冰箱里还有一些菜。
Bīngxiāng lǐ hái yǒu yìxiē cài.
Trong tủ lạnh vẫn còn một ít thức ăn.