TNTT029 - 吃完饭以后 (Chī wán fàn yǐhòu) Sau khi ăn cơm xong

🏷 Chủ đề: Sinh hoạt buổi tối  |   📖 HSK1-2  |   ⏱ 1 phút

📖 Truyện

🔊 晚上吃完饭,小王想出去散步。
Wǎnshang chī wán fàn, Xiǎo Wáng xiǎng chūqù sànbù.
Buổi tối ăn cơm xong, Tiểu Vương muốn ra ngoài đi dạo.
🔊 妈妈问他:“你不休息吗?”
Māma wèn tā: “Nǐ bù xiūxi ma?”
Mẹ hỏi anh ấy: “Con không nghỉ ngơi à?”
🔊 小王笑着说:“今天吃得太多了,我想走一走。”
Xiǎo Wáng xiàozhe shuō: “Jīntiān chī de tài duō le, wǒ xiǎng zǒu yì zǒu.”
Tiểu Vương cười nói: “Hôm nay con ăn nhiều quá, con muốn đi bộ một chút.”
🔊 妈妈说:“好吧,但是别走太远。”
Māma shuō: “Hǎo ba, dànshì bié zǒu tài yuǎn.”
Mẹ nói: “Được thôi, nhưng đừng đi quá xa.”
🔊 小王穿上外套,和朋友一起出门了。
Xiǎo Wáng chuān shàng wàitào, hé péngyou yìqǐ chūmén le.
Tiểu Vương mặc áo khoác rồi cùng bạn ra ngoài.
🔊 晚上九点,他回到家,对妈妈说:“走一走以后,感觉舒服多了。”
Wǎnshang jiǔ diǎn, tā huí dào jiā, duì māma shuō: “Zǒu yì zǒu yǐhòu, gǎnjué shūfu duō le.”
9 giờ tối, anh ấy về nhà và nói với mẹ: “Đi bộ một chút xong, con cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.”

📚 Từ mới

Hán Pinyin Nghĩa
吃完 chī wán Ăn xong
以后 yǐhòu Sau khi, sau đó
散步 sànbù Đi dạo
休息 xiūxi Nghỉ ngơi
太多 tài duō Quá nhiều
走一走 zǒu yì zǒu Đi bộ một chút
外套 wàitào Áo khoác
出门 chūmén Ra khỏi nhà
感觉 gǎnjué Cảm thấy
舒服 shūfu Dễ chịu, thoải mái

🗣 Mẫu câu

🔊 吃完饭以后,我去散步。
Sau khi ăn cơm xong, tôi đi dạo.

🔊 今天吃得太多了。
Hôm nay ăn nhiều quá.

🔊 别走太远。
Đừng đi quá xa.

💡 Ngữ pháp

V + 完 (wán)

Biểu thị một hành động đã hoàn thành.

吃完饭
chī wán fàn
Ăn cơm xong.

我吃完饭了。
Wǒ chī wán fàn le.
Tôi ăn cơm xong rồi.