Từ đó về sau mỗi lần ra ngoài, ông ấy đều kiểm tra kỹ đồ đạc.
📚 Từ mới
Hán tự
Pinyin
Nghĩa
出差
chūchāi
đi công tác
紧张
jǐnzhāng
căng thẳng, hồi hộp
机场
jīchǎng
sân bay
身份证
shēnfènzhèng
chứng minh thư / CMND
太太
tàitai
vợ
马上
mǎshàng
ngay lập tức
开车
kāichē
lái xe
送
sòng
đưa, mang tới
感谢
gǎnxiè
cảm ơn
检查
jiǎnchá
kiểm tra
🗣 Mẫu câu
我明天要出差。
Wǒ míngtiān yào chūchāi.
Tôi ngày mai phải đi công tác.
第一次做这件事,我很紧张。
Dì-yī cì zuò zhè jiàn shì, wǒ hěn jǐnzhāng.
Lần đầu làm việc này, tôi rất căng thẳng.
谢谢你帮我检查。
Xièxie nǐ bāng wǒ jiǎnchá.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi kiểm tra.
💡 Ngữ pháp
把 + Tân ngữ + Động từ
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc xử lý/di chuyển một vật cụ thể, đã được xác định rõ trước đó — đưa tân ngữ lên trước động từ thay vì để sau như câu bình thường.