TNTT038 - 网络太慢了 (Wǎngluò Tài Màn Le) - Mạng quá chậm

🏷 Chủ đề: Mạng chậm khi học online 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

汤姆是外国人,他在中国旅游。
Tāngmǔ shì wàiguórén, tā zài Zhōngguó lǚyóu.
Tom là người nước ngoài, anh ấy đang du lịch ở Trung Quốc.
晚上,他正在房间里上网课学汉语。
Wǎnshang, tā zhèngzài fángjiān lǐ shàng wǎngkè xué Hànyǔ.
Buổi tối, anh ấy đang học tiếng Hán qua mạng trong phòng.
突然网络变得很慢,视频一直卡住。
Tūrán wǎngluò biàn de hěn màn, shìpín yìzhí kǎzhù.
Đột nhiên mạng trở nên rất chậm, video cứ bị đứng hình.
汤姆很着急,不知道怎么办。
Tāngmǔ hěn zháojí, bù zhīdào zěnme bàn.
Tom rất sốt ruột, không biết làm thế nào.
服务员看见了,过来帮他检查网络。
Fúwùyuán kànjiàn le, guòlái bāng tā jiǎnchá wǎngluò.
Nhân viên phục vụ nhìn thấy, đến giúp anh ấy kiểm tra mạng.
原来是他的手机同时下载太多东西了。
Yuánlái shì tā de shǒujī tóngshí xiàzài tài duō dōngxi le.
Hoá ra là điện thoại của anh ấy cùng lúc tải quá nhiều thứ.
汤姆很感谢服务员,以后上课前都会先检查网络。
Tāngmǔ hěn gǎnxiè fúwùyuán, yǐhòu shàngkè qián dōu huì xiān jiǎnchá wǎngluò.
Tom rất cảm ơn nhân viên, từ đó về sau trước khi học đều kiểm tra mạng trước.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
外国人wàiguórénngười nước ngoài
旅游lǚyóudu lịch
网课wǎngkèlớp học trực tuyến
网络wǎngluòmạng (internet)
突然tūránđột nhiên
mànchậm
卡住kǎzhùbị đứng hình, bị kẹt (mạng)
着急zháojísốt ruột, lo lắng
服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ
下载xiàzàitải (xuống)

🗣 Mẫu câu

我正在吃饭,请等一下。
Wǒ zhèngzài chīfàn, qǐng děng yíxià.
Tôi đang ăn cơm, xin đợi một chút.
他正在打电话,没听见你说话。
Tā zhèngzài dǎ diànhuà, méi tīngjiàn nǐ shuōhuà.
Anh ấy đang gọi điện thoại nên không nghe thấy bạn nói.
我们正在学习汉语。
Wǒmen zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đang học tiếng Hán.

💡 Ngữ pháp

正在 + Động từ (+呢)
“正在” đặt trước động từ để nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói, có thể thêm “呢” ở cuối câu cho tự nhiên hơn; phủ định dùng “没有” chứ không dùng “不”.
她正在看电视呢。
Tā zhèngzài kàn diànshì ne.
Cô ấy đang xem ti vi.
你正在做什么?
Nǐ zhèngzài zuò shénme?
Bạn đang làm gì vậy?

🎯 Mini bài tập

1. 他___房间里上网课。
Xem đáp án
正在 (zhèngzài)
2. 网络突然变___了。
Xem đáp án
慢 (màn)
3. 汤姆很___,不知道怎么办。
Xem đáp án
着急 (zháojí)
4. ___看见了,过来帮忙。
Xem đáp án
服务员 (fúwùyuán)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
谢谢xièxiecảm ơn
学习xuéxíhọc tập
电脑diànnǎomáy tính
kànxem, nhìn
时候shíhoulúc, khi
帮助bāngzhùgiúp đỡ
现在xiànzàibây giờ
中国ZhōngguóTrung Quốc