Tom rất cảm ơn nhân viên, từ đó về sau trước khi học đều kiểm tra mạng trước.
📚 Từ mới
Hán tự
Pinyin
Nghĩa
外国人
wàiguórén
người nước ngoài
旅游
lǚyóu
du lịch
网课
wǎngkè
lớp học trực tuyến
网络
wǎngluò
mạng (internet)
突然
tūrán
đột nhiên
慢
màn
chậm
卡住
kǎzhù
bị đứng hình, bị kẹt (mạng)
着急
zháojí
sốt ruột, lo lắng
服务员
fúwùyuán
nhân viên phục vụ
下载
xiàzài
tải (xuống)
🗣 Mẫu câu
我正在吃饭,请等一下。
Wǒ zhèngzài chīfàn, qǐng děng yíxià.
Tôi đang ăn cơm, xin đợi một chút.
他正在打电话,没听见你说话。
Tā zhèngzài dǎ diànhuà, méi tīngjiàn nǐ shuōhuà.
Anh ấy đang gọi điện thoại nên không nghe thấy bạn nói.
我们正在学习汉语。
Wǒmen zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đang học tiếng Hán.
💡 Ngữ pháp
正在 + Động từ (+呢)
“正在” đặt trước động từ để nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói, có thể thêm “呢” ở cuối câu cho tự nhiên hơn; phủ định dùng “没有” chứ không dùng “不”.