TNTT039 - 打扫房间 (Dǎsǎo Fángjiān) - Dọn dẹp phòng

🏷 Chủ đề: Dọn phòng cuối tuần 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

星期六,哥哥和妹妹一起打扫房间。
Xīngqīliù, gēge hé mèimei yìqǐ dǎsǎo fángjiān.
Thứ Bảy, anh trai và em gái cùng nhau dọn phòng.
他们先整理书桌,然后打扫地上。
Tāmen xiān zhěnglǐ shūzhuō, ránhòu dǎsǎo dìshang.
Họ trước tiên dọn bàn học, sau đó quét dọn sàn nhà.
打扫床下的时候,妹妹找不到她最喜欢的小熊了。
Dǎsǎo chuáng xià de shíhou, mèimei zhǎo bu dào tā zuì xǐhuan de xiǎoxióng le.
Khi dọn dưới gầm giường, em gái không tìm thấy con gấu bông yêu thích của mình đâu.
哥哥说:“别着急,我们一起找。”
Gēge shuō: "Bié zháojí, wǒmen yìqǐ zhǎo."
Anh trai nói: "Đừng lo, chúng ta cùng tìm."
他们打开一个旧箱子,小熊就在里面。
Tāmen dǎkāi yí ge jiù xiāngzi, xiǎoxióng jiù zài lǐmiàn.
Họ mở một cái hộp cũ ra, con gấu bông đang ở bên trong.
箱子里还有几张他们小时候的照片。
Xiāngzi lǐ hái yǒu jǐ zhāng tāmen xiǎoshíhou de zhàopiàn.
Trong hộp còn có mấy tấm ảnh hồi họ còn nhỏ.
两个人看着照片,笑得很开心。
Liǎng ge rén kànzhe zhàopiàn, xiào de hěn kāixīn.
Hai người nhìn ảnh, cười rất vui vẻ.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
打扫dǎsǎodọn dẹp, quét dọn
整理zhěnglǐsắp xếp, thu dọn
书桌shūzhuōbàn học
地上dìshangtrên sàn, mặt đất
chuánggiường
小熊xiǎoxiónggấu bông, gấu con
箱子xiāngzicái hộp, thùng
jiù
照片zhàopiànảnh, hình chụp
开心kāixīnvui vẻ, vui

🗣 Mẫu câu

我们先吃饭,然后看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, ránhòu kàn diànyǐng.
Chúng tôi ăn cơm trước, sau đó xem phim.
你先做作业,然后再玩游戏。
Nǐ xiān zuò zuòyè, ránhòu zài wán yóuxì.
Con làm bài tập trước, sau đó mới chơi.
先洗手,然后吃饭。
Xiān xǐshǒu, ránhòu chīfàn.
Rửa tay trước, sau đó ăn cơm.

💡 Ngữ pháp

先...,然后...
Diễn tả thứ tự hành động: việc làm trước dùng “先”, việc làm sau dùng “然后”, giúp câu chuyện có trình tự rõ ràng, dễ theo dõi.
他们先整理书桌,然后打扫地上。
Tāmen xiān zhěnglǐ shūzhuō, ránhòu dǎsǎo dìshang.
Họ trước tiên dọn bàn học, sau đó quét dọn sàn nhà.
我先复习,然后睡觉。
Wǒ xiān fùxí, ránhòu shuìjiào.
Tôi ôn bài trước, sau đó mới ngủ.

🎯 Mini bài tập

1. 他们___整理书桌,然后打扫地上。
Xem đáp án
先 (xiān)
2. 妹妹找不到她的___了。
Xem đáp án
小熊 (xiǎoxióng)
3. 箱子里还有几张___。
Xem đáp án
照片 (zhàopiàn)
4. 两个人看着照片,笑得很___。
Xem đáp án
开心 (kāixīn)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
星期xīngqītuần
高兴gāoxìngvui
jiānhà
桌子zhuōzicái bàn
椅子yǐzicái ghế
房间fángjiānphòng
东西dōngxiđồ vật