Tối đó, hai con còn cùng nhau vẽ một bức tranh tặng mẹ.
📚 Từ mới
Hán tự
Pinyin
Nghĩa
下班
xiàbān
tan làm, hết giờ làm
进门
jìnmén
vào cửa, bước vào nhà
抢
qiǎng
giành, tranh giành
玩具
wánjù
đồ chơi
虽然
suīrán
tuy, mặc dù
但是
dànshì
nhưng
耐心
nàixīn
kiên nhẫn
轮流
lúnliú
thay phiên, luân phiên
画
huà
vẽ; bức tranh
累
lèi
mệt
🗣 Mẫu câu
虽然今天很冷,但是我们还是去公园了。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì wǒmen háishi qù gōngyuán le.
Tuy hôm nay lạnh nhưng chúng tôi vẫn đi công viên.
他虽然很忙,但是每天都陪孩子。
Tā suīrán hěn máng, dànshì měitiān dōu péi háizi.
Anh ấy tuy bận nhưng ngày nào cũng ở bên con.
这个词虽然简单,但是很有用。
Zhège cí suīrán jiǎndān, dànshì hěn yǒuyòng.
Từ này tuy đơn giản nhưng rất hữu ích.
💡 Ngữ pháp
虽然...,但是...
Cặp liên từ diễn tả sự tương phản: “虽然” nêu một sự thật, “但是” nêu điều trái ngược/không như mong đợi từ sự thật đó — tương đương “tuy... nhưng...” trong tiếng Việt.