Cô Lý không giận, ngược lại còn nhắn tin hỏi thăm người giao hàng.
原来快递员那几天生病了,还坚持送货。
Yuánlái kuàidìyuán nà jǐ tiān shēngbìng le, hái jiānchí sònghuò.
Hoá ra người giao hàng mấy hôm đó bị ốm, nhưng vẫn cố gắng giao hàng.
快递到的时候,李老师给了他一瓶水,谢谢他辛苦了。
Kuàidì dào de shíhou, Lǐ lǎoshī gěile tā yì píng shuǐ, xièxie tā xīnkǔ le.
Khi bưu kiện đến, cô Lý đưa cho anh ấy một chai nước, cảm ơn anh đã vất vả.
快递员很感动,说以后一定优先给她送货。
Kuàidìyuán hěn gǎndòng, shuō yǐhòu yídìng yōuxiān gěi tā sònghuò.
Người giao hàng rất cảm động, nói sau này nhất định ưu tiên giao hàng cho cô.
📚 Từ mới
Hán tự
Pinyin
Nghĩa
网上
wǎngshàng
trên mạng
礼物
lǐwù
quà, món quà
快递
kuàidì
bưu kiện, chuyển phát nhanh
晚
wǎn
muộn, trễ
生气
shēngqì
tức giận, giận
快递员
kuàidìyuán
người giao hàng
消息
xiāoxi
tin nhắn, tin tức
生病
shēngbìng
bị ốm, bị bệnh
坚持
jiānchí
kiên trì, cố gắng duy trì
感动
gǎndòng
cảm động
优先
yōuxiān
ưu tiên
🗣 Mẫu câu
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个比那个贵。
Zhège bǐ nàge guì.
Cái này đắt hơn cái kia.
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
💡 Ngữ pháp
A + 比 + B + Tính từ
Cấu trúc so sánh hơn kém giữa hai đối tượng: A đứng trước, B đứng sau “比”, theo sau là tính từ chỉ điểm khác biệt — ví dụ “trễ hơn”, “đắt hơn”, “cao hơn”.