TNTT044 - 忘记的生日 (Wàngjì de Shēngrì) - Sinh nhật bị quên

🏷 Chủ đề: Bữa tiệc bất ngờ 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

张爷爷今年七十岁了,可是他忘了今天是他的生日。
Zhāng yéye jīnnián qīshí suì le, kěshì tā wàngle jīntiān shì tā de shēngrì.
Ông Trương năm nay bảy mươi tuổi rồi, nhưng ông quên mất hôm nay là sinh nhật mình.
他看了看日历,觉得今天好像有点儿特别。
Tā kànle kàn rìlì, juéde jīntiān hǎoxiàng yǒudiǎnr tèbié.
Ông ấy nhìn lịch, cảm thấy hôm nay hình như có gì đó đặc biệt.
他想了想,还是想不起来是什么日子。
Tā xiǎngle xiǎng, háishi xiǎng bu qǐlái shì shénme rìzi.
Ông ấy nghĩ mãi, vẫn không nhớ ra được đó là ngày gì.
晚上,他回到家,发现家里的灯是黑的。
Wǎnshang, tā huídào jiā, fāxiàn jiā lǐ de dēng shì hēi de.
Buổi tối, ông về đến nhà, phát hiện đèn trong nhà tối om.
他刚打开门,灯突然亮了!
Tā gāng dǎkāi mén, dēng tūrán liàng le!
Ông vừa mở cửa, đèn bỗng nhiên sáng lên!
孩子们都在里面,大声说:“生日快乐!”
Háizimen dōu zài lǐmiàn, dàshēng shuō: "Shēngrì kuàilè!"
Con cháu đều ở trong đó, hô to: "Chúc mừng sinh nhật!"
张爷爷终于想起来了,高兴得笑了。
Zhāng yéye zhōngyú xiǎng qǐlái le, gāoxìng de xiào le.
Ông Trương cuối cùng cũng nhớ ra, vui đến mức bật cười.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
爷爷yéyeông (nội)
suìtuổi
生日shēngrìsinh nhật
日历rìlìtờ lịch, quyển lịch
特别tèbiéđặc biệt
日子rìzingày tháng, ngày
发现fāxiànphát hiện
dēngđèn
liàngsáng
终于zhōngyúcuối cùng, rốt cuộc

🗣 Mẫu câu

下雨了!
Xià yǔ le!
Trời mưa rồi!
我现在懂了。
Wǒ xiànzài dǒng le.
Bây giờ tôi hiểu rồi.
天气冷了。
Tiānqì lěng le.
Trời trở lạnh rồi.

💡 Ngữ pháp

câu + 了 (biểu thị thay đổi trạng thái)
“了” đặt ở cuối câu không chỉ dùng để nói việc đã hoàn thành, mà còn diễn tả một tình huống mới vừa xảy ra hoặc có sự thay đổi so với trước đó — ví dụ đèn đang tắt bỗng “亮了” (sáng lên rồi).
灯突然亮了!
Dēng tūrán liàng le!
Đèn bỗng nhiên sáng lên!
他长高了。
Tā zhǎng gāo le.
Cậu ấy cao lên rồi.

🎯 Mini bài tập

1. 张爷爷忘___今天是他的生日。
Xem đáp án
了 (le)
2. 他刚打开门,灯突然亮___!
Xem đáp án
了 (le)
3. 孩子们都在里面,大声说“生日___!”
Xem đáp án
快乐 (kuàilè)
4. 张爷爷___想起来了。
Xem đáp án
终于 (zhōngyú)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
高兴gāoxìngvui
jiānhà
今天jīntiānhôm nay
niánnăm
xiǎngmuốn, nghĩ
kànxem, nhìn
孩子háiziđứa trẻ
快乐kuàilèvui vẻ