Con cháu đều ở trong đó, hô to: "Chúc mừng sinh nhật!"
张爷爷终于想起来了,高兴得笑了。
Zhāng yéye zhōngyú xiǎng qǐlái le, gāoxìng de xiào le.
Ông Trương cuối cùng cũng nhớ ra, vui đến mức bật cười.
📚 Từ mới
Hán tự
Pinyin
Nghĩa
爷爷
yéye
ông (nội)
岁
suì
tuổi
生日
shēngrì
sinh nhật
日历
rìlì
tờ lịch, quyển lịch
特别
tèbié
đặc biệt
日子
rìzi
ngày tháng, ngày
发现
fāxiàn
phát hiện
灯
dēng
đèn
亮
liàng
sáng
终于
zhōngyú
cuối cùng, rốt cuộc
🗣 Mẫu câu
下雨了!
Xià yǔ le!
Trời mưa rồi!
我现在懂了。
Wǒ xiànzài dǒng le.
Bây giờ tôi hiểu rồi.
天气冷了。
Tiānqì lěng le.
Trời trở lạnh rồi.
💡 Ngữ pháp
câu + 了 (biểu thị thay đổi trạng thái)
“了” đặt ở cuối câu không chỉ dùng để nói việc đã hoàn thành, mà còn diễn tả một tình huống mới vừa xảy ra hoặc có sự thay đổi so với trước đó — ví dụ đèn đang tắt bỗng “亮了” (sáng lên rồi).