TNTT047 - 排队的时候 (Páiduì de Shíhou) - Lúc xếp hàng

🏷 Chủ đề: Xếp hàng ở siêu thị 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

小美刚搬到这个城市,还不认识很多人。
Xiǎo Měi gāng bān dào zhè ge chéngshì, hái bú rènshi hěn duō rén.
Tiểu Mỹ vừa mới chuyển đến thành phố này, vẫn chưa quen biết nhiều người.
她去超市买东西,收银台前排了很长的队。
Tā qù chāoshì mǎi dōngxi, shōuyíntái qián páile hěn cháng de duì.
Cô ấy đi siêu thị mua đồ, trước quầy thanh toán xếp một hàng dài.
排队的时候,她发现钱包忘在家里了。
Páiduì de shíhou, tā fāxiàn qiánbāo wàng zài jiā lǐ le.
Trong lúc xếp hàng, cô ấy phát hiện quên ví ở nhà.
她很着急,不知道怎么办。
Tā hěn zháojí, bù zhīdào zěnme bàn.
Cô ấy rất sốt ruột, không biết phải làm sao.
后面的一位阿姨看见了,笑着帮她付了钱。
Hòumiàn de yí wèi āyí kànjiànle, xiàozhe bāng tā fùle qián.
Người phụ nữ lớn tuổi xếp phía sau nhìn thấy, mỉm cười giúp cô ấy trả tiền.
小美很感动,一直说谢谢。
Xiǎo Měi hěn gǎndòng, yìzhí shuō xièxie.
Tiểu Mỹ rất cảm động, cứ nói cảm ơn mãi.
阿姨笑着说,欢迎小美搬到这个城市。
Āyí xiàozhe shuō, huānyíng Xiǎo Měi bān dào zhège chéngshì.
Bà ấy cười nói, chào mừng Tiểu Mỹ chuyển đến thành phố này.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
bānchuyển (nhà, đến nơi mới)
城市chéngshìthành phố
超市chāoshìsiêu thị
收银台shōuyíntáiquầy thu ngân
排队páiduìxếp hàng
钱包qiánbāoví tiền
发现fāxiànphát hiện
着急zháojísốt ruột, lo lắng
感动gǎndòngcảm động

🗣 Mẫu câu

我吃饭的时候,喜欢看电视。
Wǒ chīfàn de shíhou, xǐhuan kàn diànshì.
Khi tôi ăn cơm, tôi thích xem ti vi.
睡觉的时候,请不要说话。
Shuìjiào de shíhou, qǐng bú yào shuōhuà.
Khi ngủ, xin đừng nói chuyện.
上课的时候,他在写字。
Shàngkè de shíhou, tā zài xiě zì.
Khi đang học trên lớp, anh ấy đang viết chữ.

💡 Ngữ pháp

……的时候
Dùng để nói 'khi/lúc đang làm việc gì đó'. Cấu trúc: [Hành động/Thời điểm] + 的时候 + [mệnh đề chính], đặt trước hoặc sau mệnh đề chính đều được.
排队的时候,她发现钱包忘在家里了。
Páiduì de shíhou, tā fāxiàn qiánbāo wàng zài jiā lǐ le.
Khi xếp hàng, cô ấy phát hiện quên ví ở nhà.
你吃饭的时候,我在看书。
Nǐ chīfàn de shíhou, wǒ zài kànshū.
Khi bạn ăn cơm, tôi đang đọc sách.

🎯 Mini bài tập

1. 排队___,她发现钱包忘在家里了。
Xem đáp án
的时候 (de shíhou)
2. 她很___,不知道怎么办。
Xem đáp án
着急 (zháojí)
3. 她感到很___,一直说谢谢。
Xem đáp án
感动 (gǎndòng)
4. ___的时候,请不要说话。
Xem đáp án
睡觉 (shuìjiào)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
谢谢xièxiecảm ơn
朋友péngyoubạn bè
高兴gāoxìngvui
jiānhà
认识rènshiquen biết
帮助bāngzhùgiúp đỡ
商店shāngdiàncửa hàng
mǎimua