Anh thay đổi kế hoạch, vừa nghỉ ngơi vừa làm việc bằng máy tính tại nhà.
星期五,项目被他顺利完成了。
Xīngqīwǔ, xiàngmù bèi tā shùnlì wánchéngle.
Thứ Sáu, dự án đã được anh hoàn thành thuận lợi.
经理在会上表扬了他,说他很负责任。
Jīnglǐ zài huì shàng biǎoyángle tā, shuō tā hěn fùzérèn.
Giám đốc khen anh ấy trong cuộc họp, nói anh rất có trách nhiệm.
周叔叔很感动,觉得这些年的努力都值得了。
Zhōu shūshu hěn gǎndòng, juéde zhèxiē nián de nǔlì dōu zhíde le.
Chú Chu rất cảm động, cảm thấy những năm nỗ lực đều xứng đáng.
📚 Từ mới
Hán tự
Pinyin
Nghĩa
项目
xiàngmù
dự án
生病
shēngbìng
bị ốm, bị bệnh
休息
xiūxi
nghỉ ngơi
改变
gǎibiàn
thay đổi
经理
jīnglǐ
giám đốc, quản lý
表扬
biǎoyáng
khen ngợi
负责任
fùzérèn
có trách nhiệm
努力
nǔlì
nỗ lực, cố gắng
值得
zhíde
xứng đáng
🗣 Mẫu câu
我的手机被弟弟拿走了。
Wǒ de shǒujī bèi dìdi ná zǒu le.
Điện thoại của tôi bị em trai lấy đi mất.
这本书被同学借走了。
Zhè běn shū bèi tóngxué jiè zǒu le.
Quyển sách này bị bạn học mượn đi mất.
蛋糕被小狗吃了。
Dàngāo bèi xiǎo gǒu chī le.
Bánh kem bị con chó nhỏ ăn mất.
💡 Ngữ pháp
被 + (Chủ thể) + Động từ
被 dùng để nói vật hoặc việc chịu tác động từ ai đó, giống 'bị/được' trong tiếng Việt. Cấu trúc: Tân ngữ (chủ đề câu) + 被 + (người/vật gây tác động) + Động từ.