TNTT059 - 打扫厨房 (Dǎsǎo Chúfáng) - Dọn dẹp nhà bếp

🏷 Chủ đề: Nhà cửa 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

小林刚搬家,昨天晚上请朋友们来家里吃饭。
Xiǎo Lín gāng bānjiā, zuótiān wǎnshang qǐng péngyoumen lái jiā lǐ chīfàn.
Tiểu Lâm vừa chuyển nhà, tối qua mời bạn bè đến nhà ăn cơm.
朋友们走了以后,厨房里都是脏碗和垃圾。
Péngyoumen zǒule yǐhòu, chúfáng lǐ dōu shì zāng wǎn hé lājī.
Sau khi bạn bè về, nhà bếp toàn là bát bẩn và rác.
小林想找抹布,可是找了很久都没找到。
Xiǎo Lín xiǎng zhǎo mābù, kěshì zhǎole hěn jiǔ dōu méi zhǎodào.
Tiểu Lâm muốn tìm giẻ lau, nhưng tìm rất lâu vẫn không thấy.
后来她在箱子里找到了新买的抹布。
Hòulái tā zài xiāngzi lǐ zhǎodàole xīn mǎi de mābù.
Sau đó cô ấy tìm thấy giẻ lau mới mua trong thùng đồ.
她开始洗碗,打扫厨房。
Tā kāishǐ xǐ wǎn, dǎsǎo chúfáng.
Cô ấy bắt đầu rửa bát, dọn dẹp nhà bếp.
一个小时后,厨房变得干净了。
Yí ge xiǎoshí hòu, chúfáng biàn de gānjìng le.
Một tiếng sau, nhà bếp trở nên sạch sẽ.
小林很累,但是很高兴,因为她做完了。
Xiǎo Lín hěn lèi, dànshì hěn gāoxìng, yīnwèi tā zuòwán le.
Tiểu Lâm rất mệt, nhưng rất vui, vì cô ấy đã làm xong.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
搬家bānjiāchuyển nhà
厨房chúfángnhà bếp
zāngbẩn
垃圾lājīrác
抹布mābùgiẻ lau
箱子xiāngzicái hộp, thùng
找到zhǎodàotìm thấy
洗碗xǐ wǎnrửa bát
打扫dǎsǎodọn dẹp, quét dọn
干净gānjìngsạch sẽ
做完zuòwánlàm xong

🗣 Mẫu câu

我吃完饭了。
Wǒ chīwán fàn le.
Tôi đã ăn cơm xong.
他打扫完房间了。
Tā dǎsǎowán fángjiān le.
Anh ấy đã dọn dẹp xong phòng.
我们看完电影了。
Wǒmen kànwán diànyǐng le.
Chúng tôi đã xem xong phim.

💡 Ngữ pháp

Động từ + 完 + 了 (chỉ sự hoàn thành)
了 đặt sau động từ (hoặc sau bổ ngữ kết quả như 完) để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành. '做完了' nghĩa là 'đã làm xong'.
她打扫完厨房了。
Tā dǎsǎowán chúfáng le.
Cô ấy đã dọn dẹp xong nhà bếp.
小林洗完碗了。
Xiǎo Lín xǐwán wǎn le.
Tiểu Lâm đã rửa xong bát.

🎯 Mini bài tập

1. 朋友们走了以后,厨房里都是脏碗和___。
Xem đáp án
垃圾 (lājī)
2. 小林想找___,可是找了很久都没找到。
Xem đáp án
抹布 (mābù)
3. 一个小时后,厨房变得___了。
Xem đáp án
干净 (gānjìng)
4. 小林很累,但是很高兴,因为她做___了。
Xem đáp án
完 (wán)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
朋友péngyoubạn bè
jiānhà
昨天zuótiānhôm qua
桌子zhuōzicái bàn
椅子yǐzicái ghế
高兴gāoxìngvui
lèimệt
shuǐnước