TNTT061 - 帮忙喂鱼 (Bāngmáng Wèi Yú) - Giúp cho cá ăn

🏷 Chủ đề: Thú cưng - Cá cảnh 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

陈奶奶要出去旅游一个星期。
Chén nǎinai yào chūqù lǚyóu yí ge xīngqī.
Bà Trần sắp đi du lịch một tuần.
她请隔壁的小美帮她喂鱼。
Tā qǐng gébì de Xiǎoměi bāng tā wèi yú.
Bà ấy nhờ Tiểu Mỹ hàng xóm giúp cho cá ăn.
小美每天去陈奶奶家,给鱼喂食。
Xiǎoměi měitiān qù Chén nǎinai jiā, gěi yú wèi shí.
Tiểu Mỹ mỗi ngày đến nhà bà Trần, cho cá ăn.
有一天,她看见鱼缸里多了几条小鱼!
Yǒu yìtiān, tā kànjiàn yúgāng lǐ duōle jǐ tiáo xiǎoyú!
Một ngày nọ, cô ấy thấy trong bể cá có thêm mấy con cá con!
陈奶奶回来了,小美高兴地告诉她。
Chén nǎinai huílai le, Xiǎoměi gāoxìng de gàosu tā.
Bà Trần trở về, Tiểu Mỹ vui vẻ báo cho bà biết.
陈奶奶很开心,送了小美一条小鱼。
Chén nǎinai hěn kāixīn, sòngle Xiǎoměi yì tiáo xiǎoyú.
Bà Trần rất vui, tặng Tiểu Mỹ một con cá con.
小美说,这是她收到的最有意思的礼物。
Xiǎoměi shuō, zhè shì tā shōudào de zuì yǒuyìsi de lǐwù.
Tiểu Mỹ nói, đây là món quà thú vị nhất mà cô ấy từng nhận.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
奶奶nǎinaibà (nội)
旅游lǚyóudu lịch
隔壁gébìhàng xóm sát vách, bên cạnh
wèicho (vật nuôi) ăn — chú ý khác nghĩa 'a lô' đã học
鱼缸yúgāngbể cá
tiáocon, chiếc (lượng từ cho cá)
小鱼xiǎoyúcá con
高兴地gāoxìng demột cách vui vẻ
告诉gàosunói cho biết
礼物lǐwùquà, món quà

🗣 Mẫu câu

妈妈帮我做饭。
Māma bāng wǒ zuòfàn.
Mẹ giúp tôi nấu cơm.
老师帮学生检查作业。
Lǎoshī bāng xuésheng jiǎnchá zuòyè.
Giáo viên giúp học sinh kiểm tra bài tập.
我可以帮你拿东西。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ ná dōngxi.
Tôi có thể giúp bạn cầm đồ.

💡 Ngữ pháp

帮 + Người + Động từ
帮 nghĩa là 'giúp'. Cấu trúc 帮 + người + động từ diễn tả hành động giúp ai đó làm việc gì, ví dụ 帮她喂鱼 = giúp cô ấy cho cá ăn.
小美帮陈奶奶喂鱼。
Xiǎoměi bāng Chén nǎinai wèi yú.
Tiểu Mỹ giúp bà Trần cho cá ăn.
你能帮我看看这个吗?
Nǐ néng bāng wǒ kànkan zhège ma?
Bạn có thể giúp tôi xem cái này không?

🎯 Mini bài tập

1. 陈奶奶请小美___她喂鱼。
Xem đáp án
帮 (bāng)
2. 有一天,她看见___里多了几条小鱼!
Xem đáp án
鱼缸 (yúgāng)
3. 陈奶奶很开心,送了小美一___小鱼。
Xem đáp án
条 (tiáo)
4. 这是小美收到的最有意思的___。
Xem đáp án
礼物 (lǐwù)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
gǒucon chó
māocon mèo
朋友péngyoubạn bè
高兴gāoxìngvui
jiānhà
今天jīntiānhôm nay
谢谢xièxiecảm ơn
星期xīngqītuần