TNTT067 - 买鞋 (Mǎi Xié) - Mua giày

🏷 Chủ đề: Mua giày cùng anh chị em 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

哥哥和妹妹一起去商店买鞋。
Gēge hé mèimei yìqǐ qù shāngdiàn mǎi xié.
Anh trai và em gái cùng đi cửa hàng mua giày.
他们想买一双又贵又好看的鞋。
Tāmen xiǎng mǎi yì shuāng yòu guì yòu hǎokàn de xié.
Họ muốn mua một đôi giày vừa đắt vừa đẹp.
服务员很热情,给他们介绍了很多鞋。
Fúwùyuán hěn rèqíng, gěi tāmen jièshàole hěn duō xié.
Nhân viên rất nhiệt tình, giới thiệu cho họ rất nhiều đôi giày.
那双鞋很贵,比妹妹想的贵很多。
Nà shuāng xié hěn guì, bǐ mèimei xiǎng de guì hěn duō.
Đôi giày đó rất đắt, đắt hơn nhiều so với em gái nghĩ.
服务员帮他们找了一双便宜一点的鞋。
Fúwùyuán bāng tāmen zhǎole yì shuāng piányi yìdiǎn de xié.
Nhân viên giúp họ tìm một đôi giày rẻ hơn một chút.
这双鞋也很舒服,妹妹很高兴。
Zhè shuāng xié yě hěn shūfu, mèimei hěn gāoxìng.
Đôi giày này cũng rất thoải mái, em gái rất vui.
哥哥说:贵的鞋不是最好的。
Gēge shuō: guì de xié bú shì zuì hǎo de.
Anh trai nói: giày đắt không phải là tốt nhất.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ
热情rèqíngnhiệt tình (ngoài phạm vi HSK1-2, dùng vì gắn trực tiếp với tinh_huong)
介绍jièshàogiới thiệu
so với
guìđắt
舒服shūfuthoải mái
shuāngđôi (lượng từ)
xiégiày

🗣 Mẫu câu

这个比那个贵。
Zhège bǐ nàge guì.
Cái này đắt hơn cái kia.
妹妹比哥哥高。
Mèimei bǐ gēge gāo.
Em gái cao hơn anh trai.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

💡 Ngữ pháp

A + 比 + B + Tính từ
Dùng để so sánh hai sự vật hoặc sự việc: A hơn B ở một đặc điểm nào đó (đắt hơn, cao hơn, tốt hơn...).
弟弟比我小。
Dìdi bǐ wǒ xiǎo.
Em trai nhỏ tuổi hơn tôi.
这双鞋比那双舒服。
Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng shūfu.
Đôi giày này thoải mái hơn đôi kia.
今天的天气比昨天好。
Jīntiān de tiānqì bǐ zuótiān hǎo.
Thời tiết hôm nay tốt hơn hôm qua.

🎯 Mini bài tập

1. 那双鞋很贵,___妹妹想的贵很多。
Xem đáp án
比 (bǐ)
2. 服务员很___,给他们介绍了很多鞋。
Xem đáp án
热情 (rèqíng)
3. 哥哥说,贵的鞋不是最___的。
Xem đáp án
好 (hǎo)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
谢谢xièxiecảm ơn
高兴gāoxìngvui
今天jīntiānhôm nay
昨天zuótiānhôm qua
天气tiānqìthời tiết
好吃hǎochīngon
朋友péngyoubạn bè
弟弟dìdiem trai