TNTT068 - 和爷爷下棋 (Hé Yéye Xiàqí) - Chơi cờ cùng ông

🏷 Chủ đề: Chơi cờ cùng ông 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

大卫是美国人,他来中国朋友家玩。
Dàwèi shì Měiguórén, tā lái Zhōngguó péngyou jiā wán.
David là người Mỹ, anh ấy đến nhà bạn Trung Quốc chơi.
朋友的爷爷正在下棋,大卫也想学。
Péngyou de yéye zhèngzài xiàqí, Dàwèi yě xiǎng xué.
Ông của bạn đang chơi cờ, David cũng muốn học.
第一次下棋,大卫下得不好。
Dì-yī cì xiàqí, Dàwèi xià de bù hǎo.
Lần đầu chơi cờ, David chơi không giỏi.
爷爷笑着说:再来一次吧。
Yéye xiàozhe shuō: zài lái yí cì ba.
Ông cười nói: chơi lại lần nữa đi.
爷爷慢慢告诉他怎么下棋。
Yéye mànmàn gàosu tā zěnme xiàqí.
Ông chậm rãi nói cho anh ấy biết cách chơi cờ.
这次大卫下得很好。
Zhè cì Dàwèi xià de hěn hǎo.
Lần này David chơi rất giỏi.
大卫很高兴,说他一定还会再来。
Dàwèi hěn gāoxìng, shuō tā yídìng hái huì zài lái.
David rất vui, nói anh ấy chắc chắn sẽ đến chơi nữa.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
下棋xiàqíchơi cờ (ngoài phạm vi HSK1-2, dùng vì gắn trực tiếp với tinh_huong)
爷爷yéyeông (nội)
美国Měiguónước Mỹ
wánchơi
正在zhèngzàiđang
第一次dì-yī cìlần đầu tiên
慢慢mànmàntừ từ, chậm rãi
告诉gàosunói cho biết
xiàocười
zàilại (một lần nữa)

🗣 Mẫu câu

请再说一次。
Qǐng zài shuō yí cì.
Làm ơn nói lại một lần nữa.
我们明天再去吧。
Wǒmen míngtiān zài qù ba.
Chúng ta ngày mai đi tiếp nhé.
我们再试一次。
Wǒmen zài shì yí cì.
Chúng ta thử lại một lần nữa.

💡 Ngữ pháp

再 + Động từ
"再" đặt trước động từ để diễn tả một hành động lặp lại/tiếp tục thêm một lần nữa, thường dùng cho việc chưa xảy ra hoặc dự định trong tương lai — khác với "又" dùng cho việc đã xảy ra rồi.
再来一次吧。
Zài lái yí cì ba.
Làm lại lần nữa đi.
我想再学一次。
Wǒ xiǎng zài xué yí cì.
Tôi muốn học lại một lần nữa.
你可以再想一想。
Nǐ kěyǐ zài xiǎng yi xiǎng.
Bạn có thể nghĩ lại một chút.

🎯 Mini bài tập

1. 第一次下棋,大卫下得不___。
Xem đáp án
好 (hǎo)
2. 爷爷说:___来一次吧。
Xem đáp án
再 (zài)
3. 爷爷慢慢___他怎么下棋。
Xem đáp án
告诉 (gàosu)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
朋友péngyoubạn bè
xiǎngmuốn, nghĩ
高兴gāoxìngvui
时候shíhoulúc, khi
现在xiànzàibây giờ
学习xuéxíhọc tập
喜欢xǐhuanthích
中国ZhōngguóTrung Quốc