TNTT069 - 坐过站了 (Zuòguò Zhàn Le) - Ngồi quá bến xe buýt rồi

🏷 Chủ đề: Quên xuống bến xe buýt 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

姐姐和弟弟坐公共汽车回家。
Jiějie hé dìdi zuò gōnggòng qìchē huí jiā.
Chị gái và em trai đi xe buýt về nhà.
他们在车上说话,说得很高兴。
Tāmen zài chē shàng shuōhuà, shuō de hěn gāoxìng.
Họ nói chuyện trên xe, nói chuyện rất vui.
说着说着,他们坐过站了。
Shuōzhe shuōzhe, tāmen zuòguò zhàn le.
Nói chuyện mãi, họ đã ngồi quá bến rồi.
姐姐有点儿着急,马上打电话给妈妈。
Jiějie yǒudiǎnr zháojí, mǎshàng dǎ diànhuà gěi māma.
Chị gái hơi lo lắng, lập tức gọi điện cho mẹ.
妈妈告诉他们在哪儿下车,怎么走回家。
Māma gàosu tāmen zài nǎr xiàchē, zěnme zǒu huí jiā.
Mẹ bảo họ nên xuống xe ở đâu, đi bộ về nhà thế nào.
妈妈还开车来接他们。
Māma hái kāichē lái jiē tāmen.
Mẹ còn lái xe đến đón họ.
他们都很感谢妈妈的帮助。
Tāmen dōu hěn gǎnxiè māma de bāngzhù.
Họ đều rất cảm ơn sự giúp đỡ của mẹ.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt
说话shuōhuànói chuyện
zhànbến, trạm
guòqua, quá (chỉ đi quá điểm nào đó)
有点儿yǒudiǎnrhơi, một chút
着急zháojílo lắng, sốt ruột
下车xiàchēxuống xe
jiēđón
打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại
帮助bāngzhùgiúp đỡ

🗣 Mẫu câu

我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chī fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
他回家了。
Tā huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
火车已经走了。
Huǒchē yǐjīng zǒu le.
Tàu đã chạy đi rồi.

💡 Ngữ pháp

Động từ + 了
"了" đặt sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc đã xảy ra.
他们坐过站了。
Tāmen zuòguò zhàn le.
Họ đã ngồi quá bến rồi.
我已经到家了。
Wǒ yǐjīng dào jiā le.
Tôi đã về đến nhà rồi.
妈妈来接他们了。
Māma lái jiē tāmen le.
Mẹ đã đến đón họ rồi.

🎯 Mini bài tập

1. 他们说着说着,坐过站___。
Xem đáp án
了 (le)
2. 姐姐有点儿___,马上打电话给妈妈。
Xem đáp án
着急 (zháojí)
3. 妈妈还开车来___他们。
Xem đáp án
接 (jiē)

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
jiānhà
妈妈māmamẹ
现在xiànzàibây giờ
谢谢xièxiecảm ơn
高兴gāoxìngvui
朋友péngyoubạn bè
弟弟dìdiem trai
姐姐jiějiechị gái