TNTT098 - 打错电话了 (Dǎ cuò diànhuà le) - Gọi nhầm số rồi

🏷 Chủ đề: Công nghệ – gọi nhầm số điện thoại 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

刘爷爷想给儿子打电话。
Liú yéye xiǎng gěi érzi dǎ diànhuà.
Ông Lưu muốn gọi điện cho con trai.
可是他打错了号码,接电话的是一个女孩。
Kěshì tā dǎ cuòle hàomǎ, jiē diànhuà de shì yí ge nǚhái.
Nhưng ông bấm nhầm số, người nghe máy là một cô gái.
女孩说:“爷爷,您打错了。”
Nǚhái shuō: “Yéye, nín dǎ cuò le.”
Cô gái nói: “Ông ơi, ông gọi nhầm rồi.”
刘爷爷说他看不清手机上的字。
Liú yéye shuō tā kàn bu qīng shǒujī shang de zì.
Ông Lưu nói ông nhìn không rõ chữ trên điện thoại.
女孩很耐心,教他怎么用手机。
Nǚhái hěn nàixīn, jiāo tā zěnme yòng shǒujī.
Cô gái rất kiên nhẫn, dạy ông cách dùng điện thoại.
后来,他们成了好朋友,常常打电话聊天!
Hòulái, tāmen chéngle hǎo péngyou, chángcháng dǎ diànhuà liáotiān!
Về sau, họ trở thành bạn tốt, thường gọi điện trò chuyện!

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
儿子érzicon trai
打错dǎ cuògọi nhầm
女孩nǚháicô gái
您nínông, bà (kính trọng)
看不清kàn bu qīngnhìn không rõ
字zìchữ
教jiāodạy
怎么zěnmethế nào, làm sao
成了chéngletrở thành
常常chángchángthường thường

🗣 Mẫu câu

您打错了。
Nín dǎ cuò le.
Ông/bà gọi nhầm rồi.
我看不清手机上的字。
Wǒ kàn bu qīng shǒujī shang de zì.
Tôi nhìn không rõ chữ trên điện thoại.
她教我怎么用手机。
Tā jiāo wǒ zěnme yòng shǒujī.
Cô ấy dạy tôi cách dùng điện thoại.

💡 Ngữ pháp

Động từ + 不清 / 得清 (bổ ngữ khả năng)
Chèn 不 giữa động từ và kết quả để nói “không thể … được”; chèn 得 để nói “có thể … được”. 看不清 = nhìn không rõ, 听得清 = nghe rõ được.
我听不清。
Wǒ tīng bu qīng.
Tôi nghe không rõ.
你看得清吗?
Nǐ kàn de qīng ma?
Bạn có nhìn rõ không?

🎯 Mini bài tập

1. 爷爷,您打___了。
Xem đáp án
错
2. 他看不___手机上的字。
Xem đáp án
清
3. 女孩___他怎么用手机。
Xem đáp án
教

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
号码hàomǎsố
接jiēnghe (máy), đón
耐心nàixīnkiên nhẫn
后来hòuláivề sau
爷爷yéyeông
聊天liáotiāntrò chuyện
打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại