TNTT104 - 说错了一个字 (Shuō cuòle yí ge zì) - Nói nhầm một chữ

🏷 Chủ đề: Cảm xúc – xấu hổ vì nói nhầm 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

张老师第一次给留学生上汉语课。
Zhāng lǎoshī dì-yī cì gěi liúxuéshēng shàng Hànyǔ kè.
Cô Trương lần đầu dạy tiếng Hán cho du học sinh.
她想说“请大家买书”,可是说成了“卖书”。
Tā xiǎng shuō “qǐng dàjiā mǎi shū”, kěshì shuōchéngle “mài shū”.
Cô định nói “mời mọi người mua sách”, nhưng lại nói nhầm thành “bán sách”.
学生们都笑了,张老师的脸红了。
Xuéshengmen dōu xiào le, Zhāng lǎoshī de liǎn hóng le.
Học sinh đều cười, mặt cô Trương đỏ lên.
她不好意思地说:“对不起,是‘买’,不是‘卖’。”
Tā bù hǎoyìsi de shuō: “Duìbuqǐ, shì ‘mǎi’, bú shì ‘mài’.”
Cô ngượng ngùng nói: “Xin lỗi, là ‘mua’, không phải ‘bán’.”
一个学生说:“谢谢老师,现在我们都记住了!”
Yí ge xuésheng shuō: “Xièxie lǎoshī, xiànzài wǒmen dōu jìzhù le!”
Một học sinh nói: “Cảm ơn cô, giờ chúng em đều nhớ rồi!”
张老师也笑了,她觉得说错也不是坏事。
Zhāng lǎoshī yě xiào le, tā juéde shuō cuò yě bú shì huàishì.
Cô Trương cũng cười, cô thấy nói nhầm cũng không phải chuyện xấu.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
留学生liúxuéshēngdu học sinh
买mǎimua
卖màibán
大家dàjiāmọi người
学生们xuéshengmencác học sinh
说错shuō cuònói nhầm
谢谢xièxiecảm ơn
现在xiànzàibây giờ
坏事huàishìchuyện xấu

🗣 Mẫu câu

对不起,是“买”,不是“卖”。
Duìbuqǐ, shì “mǎi”, bú shì “mài”.
Xin lỗi, là “mua”, không phải “bán”.
现在我们都记住了!
Xiànzài wǒmen dōu jìzhù le!
Giờ chúng em đều nhớ rồi!
说错也不是坏事。
Shuō cuò yě bú shì huàishì.
Nói nhầm cũng không phải chuyện xấu.

💡 Ngữ pháp

是 A,不是 B (phân biệt A với B)
Dùng để sửa lại cho đúng: khẳng định A và phủ định B ngay sau đó.
是“四”,不是“十”。
Shì “sì”, bú shì “shí”.
Là “bốn”, không phải “mười”.
这是茶,不是咖啡。
Zhè shì chá, bú shì kāfēi.
Đây là trà, không phải cà phê.

🎯 Mini bài tập

1. 是“买”,___是“卖”。
Xem đáp án
不
2. 学生___都笑了。
Xem đáp án
们
3. 现在我们都记___了!
Xem đáp án
住

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
脸红liǎn hóngđỏ mặt
听成tīngchéngnghe nhầm thành
记住jìzhùnhớ kỹ
不好意思bù hǎoyìsingại, ngượng
紧张jǐnzhāngcăng thẳng
汉语Hànyǔtiếng Hán
对不起duìbuqǐxin lỗi