TNTT109 - 第一次坐地铁 (Dì-yī cì zuò dìtiě) - Lần đầu đi tàu điện ngầm

🏷 Chủ đề: Đi lại – đi tàu điện ngầm 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

马克是美国人,他第一次在北京坐地铁。
Mǎkè shì Měiguó rén, tā dì-yī cì zài Běijīng zuò dìtiě.
Mark là người Mỹ, lần đầu anh đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh.
地铁站里人很多,他不会买票。
Dìtiě zhàn li rén hěn duō, tā bú huì mǎi piào.
Ga tàu điện rất đông người, anh không biết mua vé.
一个中学生走过来问:“我可以帮你吗?”
Yí ge zhōngxuéshēng zǒu guòlai wèn: “Wǒ kěyǐ bāng nǐ ma?”
Một học sinh trung học đi tới hỏi: “Tôi giúp anh được không?”
她教马克用手机买票,还告诉他在哪儿换车。
Tā jiāo Mǎkè yòng shǒujī mǎi piào, hái gàosu tā zài nǎr huàn chē.
Cô bé dạy Mark mua vé bằng điện thoại, còn chỉ anh chỗ đổi tàu.
马克用汉语说:“谢谢,你的英语很好!”
Mǎkè yòng Hànyǔ shuō: “Xièxie, nǐ de Yīngyǔ hěn hǎo!”
Mark nói bằng tiếng Hán: “Cảm ơn, tiếng Anh của em rất giỏi!”
学生笑着说:“不客气,你的汉语也很好!”
Xuésheng xiàozhe shuō: “Bú kèqi, nǐ de Hànyǔ yě hěn hǎo!”
Cô học sinh cười nói: “Không có gì, tiếng Hán của anh cũng rất giỏi!”

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
北京BěijīngBắc Kinh
地铁dìtiětàu điện ngầm
地铁站dìtiě zhànga tàu điện ngầm
不会bú huìkhông biết (làm)
中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học
走过来zǒu guòlaiđi tới
帮bānggiúp
换车huàn chēđổi tàu/xe
英语Yīngyǔtiếng Anh
不客气bú kèqikhông có gì

🗣 Mẫu câu

我可以帮你吗?
Wǒ kěyǐ bāng nǐ ma?
Tôi giúp bạn được không?
他不会买票。
Tā bú huì mǎi piào.
Anh ấy không biết mua vé.
不客气!
Bú kèqi!
Không có gì!

💡 Ngữ pháp

会 / 不会 + động từ (biết / không biết làm)
会 ở đây chỉ kỹ năng có được nhờ học: biết làm việc gì. Phủ định là 不会. Khác 会 = “sẽ” ở TNTT101.
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Hán.
他不会开车。
Tā bú huì kāichē.
Anh ấy không biết lái xe.

🎯 Mini bài tập

1. 我可以___你吗?
Xem đáp án
帮
2. 他不___买票。
Xem đáp án
会
3. 谢谢!——不___!
Xem đáp án
客气

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
美国Měiguónước Mỹ
票piàové
教jiāodạy
告诉gàosunói cho biết
汉语Hànyǔtiếng Hán
外国人wàiguórénngười nước ngoài
第一次dì-yī cìlần đầu tiên