TNTT141 - 我的新鞋 (Wǒ de xīn xié) - Đôi giày mới của tôi

🏷 Chủ đề: Thú cưng – chó cắn hỏng giày 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

小韩买了一双很贵的新鞋,准备周末穿。
Xiǎo Hán mǎile yì shuāng hěn guì de xīn xié, zhǔnbèi zhōumò chuān.
Tiểu Hàn mua một đôi giày mới rất đắt, định cuối tuần mới đi.
下班回家,她发现鞋盒开着,一只鞋不见了。
Xiàbān huí jiā, tā fāxiàn xiéhé kāizhe, yì zhī xié bú jiàn le.
Tan làm về nhà, cô thấy hộp giày đang mở, mất một chiếc.
她找了半天,最后在沙发下面找到了。
Tā zhǎole bàntiān, zuìhòu zài shāfā xiàmiàn zhǎodào le.
Cô tìm mãi, cuối cùng thấy dưới gầm sofa.
小狗豆豆正在咬她的新鞋!
Xiǎo gǒu Dòudou zhèngzài yǎo tā de xīn xié!
Chú chó Đậu Đậu đang gặm chiếc giày mới của cô!
小韩很生气,可是豆豆一直看着她,好像在说:“你怎么才回来?”
Xiǎo Hán hěn shēngqì, kěshì Dòudou yìzhí kànzhe tā, hǎoxiàng zài shuō: “Nǐ zěnme cái huílai?”
Tiểu Hàn rất giận, nhưng Đậu Đậu cứ nhìn cô như muốn nói: “Sao giờ này chị mới về?”
她笑了,从那天起,每天都早点儿回家。
Tā xiào le, cóng nà tiān qǐ, měi tiān dōu zǎo diǎnr huí jiā.
Cô bật cười, từ hôm đó ngày nào cũng về nhà sớm hơn.

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
鞋盒xiéhéhộp giày
开着kāizheđang mở
沙发shāfāghế sofa
下面xiàmiànphía dưới
狗gǒucon chó
咬yǎocắn, gặm
好像hǎoxiànghình như, như thể
早点儿zǎo diǎnrsớm hơn một chút

🗣 Mẫu câu

一只鞋不见了。
Yì zhī xié bú jiàn le.
Mất một chiếc giày.
小狗正在咬她的新鞋!
Xiǎo gǒu zhèngzài yǎo tā de xīn xié!
Chú chó đang gặm giày mới của cô!
它好像在说:“你怎么才回来?”
Tā hǎoxiàng zài shuō: “Nǐ zěnme cái huílai?”
Nó như muốn nói: “Sao giờ mới về?”

💡 Ngữ pháp

好像 (hình như, như thể)
好像 đứng trước động từ hoặc câu để nói một phỏng đoán, hoặc so sánh 'trông như là'.
他好像生病了。
Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Hình như anh ấy bị ốm.
外面好像下雨了。
Wàimiàn hǎoxiàng xià yǔ le.
Hình như bên ngoài mưa rồi.

🎯 Mini bài tập

1. 它___像在说话。
Xem đáp án
好
2. 她在沙发___面找到了鞋。
Xem đáp án
下
3. 小狗正在___她的新鞋。
Xem đáp án
咬

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
双shuāngđôi
鞋xiégiày
贵guìđắt
不见了bú jiàn lebiến mất
正在zhèngzàiđang
生气shēngqìtức giận
才cáimới (muộn)