TNTT244 - 爸爸的新发型 (Bàba de xīn fàxíng) - Kiểu tóc mới của bố

🏷 Chủ đề: Thời trang / diện mạo – thử phong cách ăn mặc mới 📖 HSK1-2 ⏱ 1 phút

📖 Truyện

周爸爸平时总是穿衬衫,看起来很严肃。
Zhōu bàba píngshí zǒngshì chuān chènshān, kàn qǐlái hěn yánsù.
Bố Châu thường ngày luôn mặc sơ mi, trông rất nghiêm.
这个周末,他换了新发型,还穿上了一件黄色的运动服。
Zhège zhōumò, tā huànle xīn fàxíng, hái chuān shangle yí jiàn huángsè de yùndòngfú.
Cuối tuần này, bố đổi kiểu tóc mới, còn mặc một bộ đồ thể thao màu vàng.
五岁的女儿看见他,哭着跑开了:“你不是我爸爸!”
Wǔ suì de nǚ'ér kànjiàn tā, kūzhe pǎo kāi le: “Nǐ bú shì wǒ bàba!”
Con gái năm tuổi nhìn thấy, khóc chạy đi: “Chú không phải bố con!”
爸爸蹲下来,用平时的声音给她唱了一首她最喜欢的歌。
Bàba dūn xiàlái, yòng píngshí de shēngyīn gěi tā chàngle yì shǒu tā zuì xǐhuan de gē.
Bố ngồi xổm xuống, dùng giọng thường ngày hát cho con bài con thích nhất.
女儿听了,才慢慢走过来,摸了摸他的头发。
Nǚ'ér tīng le, cái mànmàn zǒu guòlái, mōle mō tā de tóufa.
Con gái nghe xong mới từ từ đi lại, sờ sờ tóc bố.
她说:“爸爸,你这样也很好看,可是下次换衣服要先告诉我!”
Tā shuō: “Bàba, nǐ zhèyàng yě hěn hǎokàn, kěshì xià cì huàn yīfu yào xiān gàosu wǒ!”
Bé nói: “Bố ơi, bố thế này cũng đẹp, nhưng lần sau đổi đồ phải báo con trước!”

📚 Từ mới

Hán tựPinyinNghĩa
发型fàxíngkiểu tóc
平时píngshíthường ngày
总是zǒngshìluôn luôn
衬衫chènshānáo sơ mi
看起来kàn qǐláitrông có vẻ
黄色huángsèmàu vàng
运动服yùndòngfúđồ thể thao
哭kūkhóc
首shǒubài (lượng từ bài hát)
头发tóufatóc

🗣 Mẫu câu

他平时总是穿衬衫。
Tā píngshí zǒngshì chuān chènshān.
Thường ngày anh ấy luôn mặc sơ mi.
你不是我爸爸!
Nǐ bú shì wǒ bàba!
Chú không phải bố con!
下次换衣服要先告诉我!
Xià cì huàn yīfu yào xiān gàosu wǒ!
Lần sau đổi đồ phải báo con trước!

💡 Ngữ pháp

看起来 + tính từ (trông có vẻ …)
Nhận xét dựa trên vẻ bề ngoài.
他看起来很累。
Tā kàn qǐlái hěn lèi.
Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
这个菜看起来很好吃。
Zhège cài kàn qǐlái hěn hǎochī.
Món này trông rất ngon.

🎯 Mini bài tập

1. 周爸爸平时总是穿衬衫,看___来很严肃。
Xem đáp án
起
2. 他换了新___型。
Xem đáp án
发
3. 爸爸给她唱了一___她最喜欢的歌。
Xem đáp án
首

🔁 Ôn từ cũ

Hán tựPinyinNghĩa
走过来zǒu guòlaiđi tới
好看hǎokànđẹp, dễ nhìn
周末zhōumòcuối tuần
告诉gàosunói cho biết
女儿nǚ'ércon gái
慢慢mànmàntừ từ, chậm rãi
声音shēngyīnâm thanh, tiếng động
可是kěshìnhưng